ĐẶC ĐIỂM: FEATURES:
– Thiết kế nhỏ gọn và đơn giản

– Nguồn cấp: AC Adapter hoặc Pin (6V12V)

– Chương trình hiệu chuẩn 1 điểm tự động

– Bộ lọc nhiễu kỹ thuật số, cuộn lọc RFI/EMI

– Màn hình chờ

– Thiết kế kiểu treo tường

– Chức năng bàn phím: Gross/Net/Zero/Print

– Cổng RS-232C

– Kết nối loadcell 4 dây, 6 dây

– Ứng dụng: cân bàn, cân sàn, cân pallet xe nâng

PHỤ KIỆN:

– RS 485/422

– chức năng đồ hồ thực (CI -2001B)

– RTC (CI -2001B)

– Compact & simple indicator

– Power: AC adapter or external battery (6V-12V)

– Single pass automatic span calibration

– RFI/EMI screened

– WATCH-DOG screened

– Wall mounting type

– Kg/lb/Net/Tare/Print/Zero/Gross

– RS-232C interface

-6 wire and 4 wire load cell support

– Application: Platform scale, Pallet scale,

OPTIONS:

– RS 485/422

– Clock function (CI -2001B)

– RTC (CI -2001B only)

 Specification:

Mẫu mã Model CI – 2001A
Điện áp cấp Loadcell Excitation DC 5V (up to 6EA)
Định tuyến System Linearity 0.01% F.S
A/D trong Internal Resolution 1/200.000
A/D ngoài External Resolution 1/5.000(OIML) 1/30.000 (Non OIML)
A/D tỉ lệ truyền A/D Conversion Rate 10 times/sec (Max)
Hiển thị Display 6 digit LED/LCD, H = 13mm
Nguồn chính Power AC 110/220V (DC 12V, 850mA)
Nhiệt độ vận hành Operating Temp -100C – 400C
Kích thước (mm) Product Size (mm) 186 x 58 x 85 ( W x D x H)
Trọng lượng Product Weight (kg) 0.5