Bộ chuyển đổi tín hiệu cân WTM 500
| ĐẶC ĐIỂM: | FEATURES: |
| – Gắn trên đường ray DIN: dạng dọc tiết kiệm không gian
– Màn hình LED 7 đoạn 6 chữ số ( chiều cao chữ 8mm) – Dễ dàng cài đặt thông qua 4 phím chức năng – Dễ dàng thiết lập thông số và phân tích dữ liệu cân thông qua phần mềm PC – Độ phân giải cao 1/10,000 – Tốc độ chuyển đổi A/D cao: 5~ 1,600 lần/ giây – Hiệu chuẩn đa điểm ( 5 điểm) – Dễ dàng cài đặt bộ lọc kỹ thuật số – Dễ dàng cài đặt đầu ra analog (loại, trọng lượng 0 và trọng lượng toàn thang) – Giao diện đa dạng |
– DIN rail mountable type: space-saving vertical shape
– 7-Segment 6digits LED display (letter height : 8mm) – Easy to set through 4 function keys – Easy setup of parameter and weighing data analysis via PC software – High resolution 1/10,000 – High A/D conversion speed : 5 ~1,600time/sec – Multi point (5 points) calibration – Easy to set digital filter – Easy to set analog output (type, zero weight and full-scale weight) – Various interfaces |
Specification:
| Model | WTM 500 |
| Loadcell connection (350Ω) | Max 8 ea (4 or 6 wired) |
| Loadcell Excitation | DC 5V/ 120mA |
| Linearity/ analog output linearity | < 0.01% Full scale < 0.01% F.S |
| Measurement range | ± 39mV |
| Max sensitivity of usable Loadcells | ± 7mV/V |
| Displey range | ± 999999 |
| Display/ Key | 7-Segment 6digits LED display (letter height : 8mm)/ function key: 4ea |
| No. of decimals/ Display increments | 0 – 4/ x1, x2, x5, x10, x20, x50, x100 |
| Internal resolution | 1/16,000,000 (24bit) |
| Display resolution | 1/10,000 |
| A/D Conversion speed | 5 ~ 1,600 times/sec |
| Power | DC 12 ~ 24V ±10%; 5W |
| Logic input | 2ea 5 ~ 24VDC PNP |
| Logic realy output | 4ea 115VAC/ 150mA |
| Serial ports | RS 485 |
| Operating Temp | -100C ~ 400C |
| Analog output | 0~20mA; 4~20mA(Max. 300Ω; 0~10VDC; 0~5VDC; ±10VDC; ±5VDC(min10kΩ) |
| Product Size (mm) | 103 x 1265 x 40 ( W x D x H) |










