FEATURES

Fully environmental protection

Mechanical protection with steel cover

Material

Anodized aluminum (20 – 250kgf)

Nickel plated steel (500kgf – 2tf)

Cable

Braided Shield 4-wire round cable

With Urethane-Jacket

Specification:

Tải trọng tối đa Max capacity kgf 20, 50, 100, 200, 500kgf, 1, 2tf
Ngõ ra Rated output mV/V 20 ± 0.005
Cân bằng điểm zero Zero balance mV/V 0 ± 0.06
Cấp chính xác Accuracy class
Sai số tuyến tính Combined error % 0.03
Khoảng lệch Repeatability % 0.01
Sai số lập lại Creep for 30 min % 0.03
Ảnh hưởng nhiệt độ Temperature effect on
Giá trị zero Zero Value %100C 0.28
Giá trị ngõ ra Output Value %100C 0.15
Điện áp kích thích Excitation
Đề nghị Recommended V 10
Tối đa Maximum V 15
Trở kháng Resistance
Vào Input Ω 430 ± 40
Ra Output Ω 350 ± 3.5
Cách ly Insulation > 2.000
Nhiệt độ bù Compensated temperange 0C -10 to +40
Nhiệt độ hoạt động Operating temperange 0C -20 to +80

Kích thước/ Dimensions: