FEATURES

High output (3mV/V)

Hermetically  sealed

High reliability against side force

Low profile disign

Compression application only

Material

Paint finished steel

Cable

Braided Shield 4-wire round cable

With PVC-Jacket

Specification :

Tải trọng tối đa Max capacity tf 2, 5, 10, 20, 50, 100
Ngõ ra Rated output mV/V 3.0 ± 0.0075
Cân bằng điểm zero Zero balance mV/V 0 ± 0.03
Cấp chính xác Accuracy class
Sai số tuyến tính Combined error % 0.05
Khoảng lệch Repeatability % 0.02
Sai số lập lại Creep for 30 min % 0.03
Ảnh hưởng nhiệt độ Temperature effect on
Giá trị zero Zero Value %100C 0.03
Giá trị ngõ ra Output Value %100C 0.03
Điện áp kích thích Excitation
Đề nghị Recommended V 10
Tối đa Maximum V 15
Trở kháng Resistance
Vào Input Ω 350 ± 3.5
Ra Output Ω 350 ± 3.5
Cách ly Insulation > 2.000
Nhiệt độ bù Compensated temperange 0C -10 to +40
Nhiệt độ hoạt động Operating temperange 0C -20 to +80

Kích thước/ Dimensions: