FEATURES

Compression load cell

Hermetically sealed

Double diaphragm construction

Options

High accuracy grade

Material

Paint finished  steel

Cable

Braided Shield 4-wire round cable

With PVC-Jacket

Specification:

Tải trọng tối đa Max capacity kgf 500kgf, 1, 2, 3, 5, 10, 20tf
Ngõ ra Rated output mV/V 3.0 ± 0.003
Cân bằng điểm zero Zero balance mV/V 0 ± 0.03
Cấp chính xác Accuracy class A B
Sai số tuyến tính Combined error % 0.02 0.05
Khoảng lệch Repeatability % 0.01 0.02
Sai số lập lại Creep for 30 min % 0.03 0.03
Ảnh hưởng nhiệt độ Temperature effect on
Giá trị zero Zero Value %100C 0.03 0.03
Giá trị ngõ ra Output Value %100C 0.03 0.03
Điện áp kích thích Excitation
Đề nghị Recommended V 10
Tối đa Maximum V 15
Trở kháng Resistance
Vào Input Ω 350 ± 3.5
Ra Output Ω 350 ± 3.5
Cách ly Insulation > 2.000
Nhiệt độ bù Compensated temperange 0C -10 to +40
Nhiệt độ hoạt động Operating temperange 0C -20 to +80

Kích thước/ Dimensions: